/* Chat */

PHÂN TÍCH TIỀM NĂNG LOGISTICS VÀ HẠ TẦNG KẾT NỐI CỦA DỰ ÁN BẾN CẢNG CONTAINER LIÊN CHIỂU

07/10/2026 21 lượt xem quantri

WesterntechVN – Bến cảng container Liên Chiểu và bài toán phát triển logistics đa phương thức

Trong chiến lược phát triển hạ tầng logistics, cảng biển không còn được nhìn nhận đơn thuần là nơi tàu cập bến và hàng hóa được bốc dỡ. Một cảng biển hiện đại phải đóng vai trò như một trung tâm kết nối giữa nhiều phương thức vận tải, trong đó có đường biển, đường bộ, đường sắt và đường thủy nội địa.

Dự án Đầu tư xây dựng tổng thể bến cảng container Liên Chiểu được xây dựng theo hướng tiếp cận này.

Theo Quyết định số 1486/QĐ-UBND ngày 15/9/2025 của UBND thành phố Đà Nẵng, dự án được định hướng đầu tư tổng thể 8 bến container cùng hệ thống hậu phương cảng, bến sà lan, khu bãi đường sắt, bến xe tập trung và các công trình hạ tầng kỹ thuật liên quan.

Tổng diện tích thực hiện khoảng 172,6 ha, tổng công suất thiết kế khoảng 5,7 triệu TEU/năm, tương đương khoảng 74 triệu tấn/năm. Dự án có tổng mức đầu tư sơ bộ 45.268 tỷ đồng, thời hạn hoạt động 50 năm.

Nhìn từ góc độ phân tích dự án, điểm đáng chú ý nhất không chỉ nằm ở quy mô cảng mà chính là cách tổ chức hệ thống hậu phương và kết nối đa phương thức.

Bến cảng container Liên Chiểu

1. Từ một bến cảng đến một hệ sinh thái logistics

Một cảng container có năng lực lớn cần giải quyết đồng thời hai bài toán.

Bài toán thứ nhất là tiếp nhận và giải phóng tàu.

Bài toán thứ hai là đưa hàng hóa ra khỏi cảng hoặc đưa hàng hóa từ khu vực hậu phương đến cảng một cách nhanh chóng.

Nếu chỉ đầu tư cầu cảng mà thiếu kho bãi, đường giao thông và phương thức vận tải kết nối thì năng lực khai thác thực tế sẽ bị hạn chế.

Dự án Liên Chiểu đã đưa các thành phần này vào cùng một tổng thể.

Hệ thống được quy hoạch gồm:

  • 8 bến container;
  • tổng chiều dài cầu cảng khoảng 2.750 m;
  • khu nước trước bến;
  • khu bến sà lan;
  • bãi container;
  • khu kiểm hóa;
  • khu đóng rút;
  • bãi xe tập trung;
  • bãi đường sắt;
  • tuyến đường sắt kết nối;
  • khu hạ tầng kỹ thuật đầu mối;
  • các công trình dịch vụ và phụ trợ.

Các hạng mục này được bố trí để hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình khai thác.

2. Vai trò của đường sắt trong kết nối cảng Liên Chiểu

Một điểm đáng chú ý của dự án là quy hoạch khu bãi tập kết, bốc xếp hàng hóa phục vụ đường sắt.

Theo hồ sơ, tuyến đường sắt kết nối đến Ga Kim Liên có chiều dài khoảng 1,5 km.

Nếu được triển khai đồng bộ, tuyến kết nối này có thể tạo thêm một phương thức vận chuyển hàng hóa giữa cảng và mạng lưới đường sắt quốc gia.

Về mặt tổ chức logistics, việc có thêm đường sắt sẽ giúp hệ thống cảng giảm phụ thuộc hoàn toàn vào vận tải đường bộ.

Đặc biệt với các loại hàng có khối lượng lớn, yêu cầu vận chuyển theo lô hoặc đi xa, đường sắt có thể đóng vai trò là một phương thức kết nối quan trọng.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả của hạ tầng đường sắt cảng biển phụ thuộc vào tính đồng bộ của toàn mạng lưới.

Trong chính hồ sơ dự án, tiến độ đầu tư tuyến đường sắt kết nối đến Ga Kim Liên có thể thay đổi phụ thuộc vào tiến độ đầu tư Ga Kim Liên.

Đây là một yếu tố mà nhà đầu tư và cơ quan quản lý cần theo dõi trong quá trình triển khai.

3. Bến sà lan mở rộng không gian logistics

Không phải toàn bộ hàng hóa đều phù hợp hoặc cần thiết phải vận chuyển bằng đường bộ.

Dự án vì vậy quy hoạch thêm khu bến sà lan có khả năng tiếp nhận tàu, sà lan đến 5.000 tấn.

Mục tiêu được xác định là phục vụ gom, chia hàng cho khu bến container từ và đến các cảng biển, cảng thủy nội địa khác trong cả nước.

Đây là một cấu phần đáng chú ý vì tạo thêm sự kết nối giữa vận tải biển và vận tải thủy nội địa.

Theo hồ sơ, phương án này hướng tới giảm tải cho đường bộ, giảm chi phí logistics và tăng hiệu quả kết nối giữa các phương thức vận tải.

Nếu xét dưới góc độ quy hoạch logistics, việc kết hợp cảng container, đường sắt và đường thủy nội địa giúp hình thành một mạng vận chuyển đa phương thức.

4. Hậu phương cảng là yếu tố quyết định năng lực khai thác

Một trong những thách thức lớn của cảng container hiện đại là quản lý lượng container sau khi rời tàu.

Dự án Liên Chiểu dành một diện tích đáng kể cho hệ thống hậu phương cảng.

Theo quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư, khu vực này có các loại bãi:

Bãi container có hàng: phục vụ lưu giữ container chứa hàng trong thời gian chờ làm thủ tục hoặc vận chuyển tiếp.

Bãi container rỗng: phục vụ quản lý và lưu trữ container chưa có hàng.

Bãi container lạnh: phục vụ các loại container yêu cầu điều kiện bảo quản nhiệt độ.

Bãi container đặc biệt: phục vụ các nhóm container có yêu cầu khai thác riêng.

Bãi kiểm hóa: phục vụ quá trình kiểm tra hàng hóa theo quy định.

Bãi đóng rút: phục vụ hoạt động đóng hoặc rút hàng khỏi container.

Ngoài ra còn có các công trình điều hành, nhà dịch vụ, xưởng sửa chữa và hạ tầng kỹ thuật.

Như vậy, dự án được thiết kế theo mô hình hậu phương cảng tương đối đầy đủ thay vì chỉ tập trung vào khu vực cầu cảng.

5. Công suất 5,7 triệu TEU/năm đặt ra yêu cầu cao về công nghệ

Theo hồ sơ, tổng công suất thiết kế của dự án khoảng 5,7 triệu TEU/năm, tương đương khoảng 74 triệu tấn/năm.

Đây là năng lực rất lớn đối với một tổ hợp bến container.

Để khai thác hiệu quả công suất này, dự án định hướng sử dụng công nghệ bốc xếp hiện đại và mức độ tự động hóa cao.

Mục tiêu là:

  • tăng tốc độ giải phóng tàu;
  • nâng năng suất bốc xếp;
  • tối ưu sử dụng quỹ đất;
  • nâng hiệu quả khai thác cơ sở hạ tầng.

Từ góc độ đầu tư, tự động hóa có thể giúp cảng nâng năng suất nhưng đồng thời cũng yêu cầu vốn đầu tư công nghệ, hệ thống điều khiển và đội ngũ nhân sự có chuyên môn cao.

Vì vậy, hiệu quả của giải pháp công nghệ cần được đánh giá gắn với sản lượng hàng hóa thực tế và phương án khai thác từng giai đoạn.

6. Khả năng tiếp nhận tàu container đến 18.000 TEU

8 bến container được quy hoạch với tổng chiều dài cầu cảng khoảng 2.750 m, có khả năng tiếp nhận tàu container đến 18.000 TEU.

Việc tiếp nhận tàu lớn yêu cầu nhiều điều kiện đồng bộ.

Trước hết là năng lực cầu cảng.

Tiếp theo là khu nước trước bến.

Sau đó là thiết bị bốc xếp và năng lực tiếp nhận hàng tại bãi.

Cuối cùng là hệ thống giao thông giải phóng hàng khỏi cảng.

Do đó, quy mô tàu thiết kế không thể tách rời với quy hoạch tổng thể.

Đây cũng là lý do dự án đồng thời đầu tư khu nước trước bến, hậu phương cảng và hạ tầng kết nối.

7. Phân kỳ đầu tư giúp từng bước hình thành năng lực khai thác

Dự án không xây dựng đồng loạt cả 8 bến ngay từ đầu mà được phân kỳ thành 3 giai đoạn.

Cách làm này có ý nghĩa quan trọng về quản lý vốn và tổ chức thi công.

Giai đoạn đầu

Từ quý IV/2025 đến quý IV/2028, tập trung xây dựng bến số 1 và số 2 cùng hệ thống hậu phương.

Đồng thời đầu tư khu đường sắt, bến xe tập trung, tuyến đường sắt kết nối và hạ tầng kỹ thuật.

Dự kiến khai thác từ quý IV/2028.

Giai đoạn thứ hai

Từ quý I/2029 đến quý IV/2032, xây dựng bến số 3 và số 4 cùng các công trình phụ trợ.

Dự kiến khai thác từ quý I/2033.

Giai đoạn cuối

Từ quý I/2033 đến quý IV/2035, triển khai bến số 5 đến số 8, khu bến sà lan và hoàn thiện hệ thống đường sắt, bến xe.

Dự kiến khai thác từ quý I/2036.

Phân kỳ như vậy cho phép dự án từng bước hình thành năng lực khai thác thay vì chờ hoàn thành toàn bộ mới đưa vào vận hành.

8. Ý nghĩa của bến xe tập trung

Một vấn đề thường phát sinh tại các cảng container có lưu lượng hàng hóa lớn là phương tiện đường bộ tập trung trong thời gian ngắn.

Dự án đã tính đến vấn đề này thông qua khu bãi xe tập trung để chờ làm thủ tục vào cảng.

Về mặt vận hành, khu vực này có thể hỗ trợ điều tiết phương tiện, hạn chế tình trạng xe tập trung trực tiếp tại cổng cảng.

Khi lượng phương tiện được phân bổ hợp lý theo thời gian, hiệu quả khai thác cổng cảng và đường nội bộ cũng có thể được cải thiện.

Điều này cho thấy thiết kế dự án đã tính đến không chỉ hoạt động trên cầu cảng mà cả dòng phương tiện phía sau cảng.

9. Tổng vốn 45.268 tỷ đồng và bài toán huy động nguồn lực

Dự án có tổng vốn đầu tư dự kiến 45.268 tỷ đồng.

Trong đó:

  • Vốn góp: 9.053,6 tỷ đồng.
  • Vốn vay: 36.214,4 tỷ đồng.

Từ cơ cấu trên có thể thấy nguồn vốn tín dụng dự kiến đóng vai trò lớn trong tổng nguồn lực thực hiện dự án.

Điều này đặt ra yêu cầu cao đối với phương án tài chính.

Nhà đầu tư cần chứng minh khả năng huy động vốn, tiến độ giải ngân và khả năng đáp ứng nghĩa vụ tài chính trong thời gian xây dựng.

Trong khi đó, dự án có thời gian đầu tư kéo dài nhiều năm và được chia thành nhiều giai đoạn.

Do đó, kế hoạch vốn cần được xây dựng tương ứng với tiến độ từng bến.

10. Tiềm năng phát triển dịch vụ logistics đi kèm

Một cảng container quy mô lớn thường tạo ra nhu cầu đối với nhiều dịch vụ hỗ trợ.

Trong phạm vi dự án, các hoạt động được xác định bao gồm bốc xếp hàng hóa, kho bãi và lưu giữ hàng hóa, vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương, vận tải thủy nội địa, vận tải đường bộ, logistics và các dịch vụ hỗ trợ vận tải.

Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư liệt kê các nhóm ngành hoạt động liên quan này trong mục tiêu hoạt động của dự án.

Điều này cho thấy phạm vi khai thác không chỉ giới hạn ở doanh thu bốc dỡ container.

Hệ sinh thái dịch vụ xung quanh cảng có thể bao gồm nhiều mắt xích khác nhau trong chuỗi logistics.

11. Cảng xanh và yêu cầu phát triển bền vững

Mục tiêu của dự án đặt yêu cầu xây dựng hệ thống cảng đạt tiêu chuẩn cảng xanh.

Đây là định hướng quan trọng trong bối cảnh ngành logistics ngày càng quan tâm đến hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm tác động môi trường.

Với một dự án có quy mô lớn, các vấn đề cần được quan tâm trong quá trình thiết kế và vận hành bao gồm:

  • sử dụng năng lượng hiệu quả;
  • quản lý phương tiện;
  • kiểm soát chất thải;
  • quản lý nước;
  • kiểm soát bụi và tiếng ồn;
  • tối ưu hóa hoạt động thiết bị;
  • ứng dụng công nghệ quản lý.

Hồ sơ dự án đồng thời yêu cầu nhà đầu tư thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến bảo vệ môi trường, tài nguyên nước và các lĩnh vực liên quan theo quy định.

12. Yếu tố an ninh và lựa chọn nhà đầu tư

Đối với dự án có vị trí chiến lược và liên quan đến hạ tầng cảng biển, yếu tố an ninh quốc phòng được đặt ra ngay trong mục tiêu đầu tư.

Hồ sơ lựa chọn nhà đầu tư yêu cầu xem xét năng lực tài chính, nhân sự, trang thiết bị và kinh nghiệm thực hiện các dự án tương tự.

Đối với nhà đầu tư nước ngoài hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tham gia, hồ sơ quy định tỷ lệ vốn góp không vượt quá 49% vốn góp thực hiện dự án.

Như vậy, việc lựa chọn nhà đầu tư không chỉ là bài toán về vốn mà còn liên quan đến năng lực quản lý, kỹ thuật, kinh nghiệm và các điều kiện an ninh.

bến cảng container Liên Chiểu

13. Những yếu tố quyết định hiệu quả khai thác

Theo góc nhìn phân tích đầu tư, có thể chia các yếu tố quyết định hiệu quả dự án thành 5 nhóm.

Nhóm 1: Hàng hóa

Cảng phải có khả năng thu hút nguồn hàng đủ lớn để từng bước khai thác công suất.

Nhóm 2: Hạ tầng

Cầu cảng, bãi container, đường bộ, đường sắt và đường thủy phải được kết nối đồng bộ.

Nhóm 3: Công nghệ

Hệ thống bốc xếp và quản lý cảng phải đáp ứng yêu cầu năng suất.

Nhóm 4: Tài chính

Nhà đầu tư cần bảo đảm nguồn vốn dài hạn cho toàn bộ vòng đời triển khai.

Nhóm 5: Quản trị

Cảng quy mô lớn cần hệ thống điều hành và khai thác chuyên nghiệp.

Đây là những yếu tố cần được đánh giá song song thay vì chỉ xem xét quy mô vốn đầu tư.

14. Triển vọng dài hạn của dự án

Dự án có thời hạn hoạt động 50 năm kể từ thời điểm được giao đất, cho thuê đất hoặc giao khu vực biển.

Thời gian dài tạo điều kiện để nhà đầu tư xây dựng chiến lược khai thác dài hạn.

Tuy nhiên, cũng đồng nghĩa dự án phải có khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường logistics.

Các yếu tố như công nghệ tàu container, tự động hóa, phương thức vận tải, yêu cầu môi trường và tổ chức chuỗi cung ứng có thể thay đổi theo thời gian.

Vì vậy, khả năng nâng cấp công nghệ và tối ưu vận hành sẽ là vấn đề cần được chú trọng.

15. Kết luận

Xét trên phương diện hạ tầng logistics, Dự án Đầu tư xây dựng tổng thể bến cảng container Liên Chiểu có một điểm nổi bật là được quy hoạch theo hướng đa phương thức.

Dự án không chỉ bao gồm 8 bến container mà còn có bến sà lan, khu hậu phương cảng, bãi đường sắt, bến xe tập trung và tuyến đường sắt kết nối Ga Kim Liên.

Tổng công suất thiết kế khoảng 5,7 triệu TEU/năm, chiều dài cầu cảng khoảng 2.750 m và khả năng tiếp nhận tàu đến 18.000 TEU tạo nên quy mô khai thác đáng chú ý.

Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng sẽ phụ thuộc vào khả năng đồng bộ giữa cảng với mạng lưới giao thông bên ngoài, khả năng thu hút nguồn hàng, tiến độ triển khai từng giai đoạn và năng lực vận hành của nhà đầu tư.

Với tổng mức đầu tư dự kiến 45.268 tỷ đồng, đây là dự án đòi hỏi năng lực tài chính và quản trị dài hạn.

07/10/2026 21 lượt xem quantri

Có thể bạn quan tâm

Zalo
/* Chat plugin */