/* Chat */

Anionit Thu Hồi Photphat — Thách Thức Chọn Lọc, Nhiễm Bẩn Hữu Cơ Và Nhựa Đồng Chelat Của Đại Học Lehigh

27/08/2026 17 lượt xem quantri

WesterntechVN – Bài Toán Khó Của Anionit Với Photphat

Trong hệ thống trao đổi ion thu hồi photphat từ nước thải, cột anionit là mắt xích kỹ thuật phức tạp và nhiều thách thức nhất. Trong khi cột clinoptilolite thu hồi amoni hoạt động tương đối hiệu quả nhờ độ chọn lọc tự nhiên của zeolite với NH₄⁺, anionit thông thường lại gặp phải một loạt vấn đề đặc thù khiến hiệu quả thu hồi photphat từ nước thải thực tế thường thấp hơn nhiều so với lý thuyết.

Bài viết này phân tích toàn diện bốn nhóm thách thức của anionit trong môi trường nước thải, và trình bày giải pháp nhựa đồng chelat do Đại học Lehigh (Pennsylvania, Mỹ) phát triển — một hướng đột phá quan trọng trong nghiên cứu vật liệu trao đổi ion chọn lọc photphat.

Thu Hồi Photphat

1. Thách Thức 1: Độ Chọn Lọc Photphat Thấp Trong Môi Trường Nước Thải

1.1. Dạng Tồn Tại Của Photphat Theo pH

Photpho vô cơ trong nước thải tồn tại dưới nhiều dạng tùy pH:

  • pH < 2: H₃PO₄ (axit photphoric không phân ly, không trao đổi ion)
  • pH 2–7: H₂PO₄⁻ (dihydrogen phosphate, hóa trị 1)
  • pH 7–12: HPO₄²⁻ (hydrogen phosphate, hóa trị 2) — chiếm ưu thế ở pH 7.2–10
  • pH > 12: PO₄³⁻ (orthophosphate, hóa trị 3)

Trong điều kiện pH nước thải thông thường (pH 6–8), photphat chủ yếu tồn tại dưới dạng H₂PO₄⁻ (đơn hóa trị) và HPO₄²⁻ (nhị hóa trị). Đây là điểm then chốt:

Tại sao H₂PO₄⁻ bất lợi cho trao đổi ion? Với anionit thông thường, ái lực trao đổi tỷ lệ với hóa trị ion (ion nhị hóa trị SO₄²⁻ được ưu tiên hơn ion đơn hóa trị Cl⁻ rất nhiều). H₂PO₄⁻ chỉ là ion đơn hóa trị, do đó cạnh tranh kém với SO₄²⁻ (nhị hóa trị) và thậm chí kém hơn Cl⁻ trong một số điều kiện.

Nếu tăng pH lên > 9 để chuyển photphat sang HPO₄²⁻ hoặc PO₄³⁻ (hóa trị cao hơn), điều này làm tăng ái lực nhưng đồng thời:

  • NH₄⁺ dễ bay hơi dưới dạng NH₃
  • Nhiều ion kim loại kết tủa hydroxyt làm bẩn nhựa
  • Không thực tế cho nước thải quy mô lớn

1.2. Cạnh Tranh Từ Các Anion Phổ Biến Trong Nước Thải

Nước thải sinh hoạt và công nghiệp chứa nhiều anion cạnh tranh trực tiếp với photphat:

Anion cạnh tranh Nồng độ điển hình trong nước thải Hệ số chọn lọc so với Cl⁻
SO₄²⁻ 50–300 mg/L 0.15–0.20 (nhị hóa trị, ưu tiên cao)
HCO₃⁻ 100–400 mg/L 0.4
Cl⁻ 50–200 mg/L 1.0 (chuẩn)
NO₃⁻ 10–50 mg/L 3.8
H₂PO₄⁻ 5–30 mg/L 0.25
HPO₄²⁻ 2–20 mg/L Thấp–trung bình

Kết quả: trong nước thải thực tế, SO₄²⁻ (nồng độ 50–300 mg/L) và HCO₃⁻ (100–400 mg/L) chiếm phần lớn dung lượng trao đổi của anionit trước khi photphat kịp được hấp phụ. Photphat ở nồng độ thấp hơn (5–30 mgP/L) phải “xếp hàng chờ” sau khi các anion chiếm ưu thế đã lấp đầy vị trí trao đổi.

1.3. Hệ Quả Thực Tiễn

Hệ quả là dung lượng trao đổi hữu dụng cho photphat (dynamic capacity for phosphate) trong nước thải thực tế chỉ bằng một phần nhỏ của dung lượng đo trong phòng thí nghiệm (sử dụng dung dịch phosphat đơn thuần). Các thí nghiệm pilot cho thấy dung lượng thực tế chỉ đạt 10–30% so với kết quả lab — như trường hợp nhựa Lehigh được trình bày ở phần sau.

2. Thách Thức 2: Dung Lượng Và Tốc Độ Trao Đổi Thấp

2.1. Dung Lượng Trao Đổi Tĩnh Vs Động

Dung lượng trao đổi ion có hai khái niệm quan trọng:

  • Dung lượng tĩnh (static/equilibrium capacity): Lượng ion trao đổi tối đa khi đạt cân bằng — đo trong bình lắc
  • Dung lượng động (dynamic capacity): Lượng ion trao đổi trong điều kiện dòng chảy qua cột — luôn thấp hơn dung lượng tĩnh

Khoảng cách giữa dung lượng tĩnh và động thường lớn với photphat vì:

  • Tốc độ khuếch tán của photphat vào trong hạt nhựa (intraparticle diffusion) chậm — photphat là anion có phân tử khối trung bình (~95 g/mol), lớn hơn Cl⁻ (35.5 g/mol) và NO₃⁻ (62 g/mol)
  • Ở tốc độ dòng chảy thực tế (3–20 lần thể tích tầng/giờ — BV/h), photphat không kịp khuếch tán vào trung tâm hạt nhựa

2.2. Ảnh Hưởng Của Tốc Độ Dòng Chảy

Tốc độ dòng chảy qua cột (EBCT — Empty Bed Contact Time) ảnh hưởng nghịch chiều đến dung lượng động:

  • Tốc độ thấp (EBCT dài): photphat có đủ thời gian khuếch tán → dung lượng cao hơn
  • Tốc độ cao (EBCT ngắn): photphat “trốn” qua cột trước khi kịp trao đổi → điểm breakpoint đến sớm hơn

Trong thực tế xử lý nước thải, yêu cầu tốc độ xử lý cao (lưu lượng lớn, diện tích đất hạn chế) mâu thuẫn với yêu cầu EBCT dài để đạt dung lượng tốt. Đây là trade-off kỹ thuật không thể tránh khỏi.

2.3. Kích Thước Hạt Nhựa Và Diện Tích Bề Mặt

Giảm kích thước hạt nhựa tăng tốc độ khuếch tán (đường khuếch tán ngắn hơn) và tăng dung lượng động, nhưng:

  • Tổn thất áp suất (pressure drop) qua cột tăng theo d⁻²
  • Hạt nhỏ dễ bị nén chặt, tạo kênh ưu tiên (channeling)
  • Chi phí chế tạo hạt nhỏ cao hơn

Kích thước hạt tối ưu thường 0.3–0.8 mm cho ứng dụng xử lý nước thải.

3. Thách Thức 3: Nhiễm Bẩn Hữu Cơ (Organic Fouling)

3.1. Cơ Chế Nhiễm Bẩn

Anionit là vật liệu mang điện tích dương — có ái lực tĩnh điện với các phân tử hữu cơ tích điện âm. Nước thải chứa rất nhiều loại chất hữu cơ có điện tích âm:

  • Axit humic và fulvic (từ phân hủy thực vật): MW 1,000–100,000 Da, mang nhóm COOH⁻ và phenolate⁻
  • Protein và axit amin: nhóm COO⁻ ở pH trung tính đến kiềm
  • Polysaccharide và EPS (Extracellular Polymeric Substances): nhóm carboxylate, sunfonate
  • Chất tẩy rửa anion (SDS, LAS từ xà phòng): anion hoạt động bề mặt

3.2. Hậu Quả Của Nhiễm Bẩn

Khi chất hữu cơ phân tử lớn bám vào nhựa anionit:

  • Chặn vật lý: Phân tử hữu cơ lớn bịt các lỗ xốp dẫn đến vị trí trao đổi → photphat không tiếp cận được
  • Cạnh tranh điện tích: Chất hữu cơ anion chiếm vị trí trao đổi thay cho photphat
  • Cản trở tái sinh: Chất hữu cơ hấp phụ mạnh (liên kết kỵ nước + tĩnh điện) khó rửa bằng NaCl thông thường

Hậu quả là mất dung lượng trao đổi không hồi phục sau nhiều chu kỳ vận hành — đây là vấn đề “chết nhựa” trong thực tế.

3.3. Phương Pháp Ngăn Ngừa Và Phục Hồi

Xử lý sơ bộ (tiền xử lý):

  • Lọc qua cát hoặc lọc màng UF: loại SS và keo tụ hữu cơ lớn
  • Hấp phụ than hoạt tính: loại axit humic và fulvic
  • Keo tụ-lắng: loại hữu cơ keo tụ được

Tái sinh đặc biệt (NaOH + NaCl): Ngoài tái sinh thông thường bằng NaCl, định kỳ rửa bằng NaOH 0.5–1 N để thủy phân và hòa tan chất hữu cơ bám trên nhựa. Tuy nhiên, NaOH nồng độ cao có thể làm giảm số lượng nhóm chức của nhựa (thủy phân polymer) nếu dùng quá thường xuyên.

Dung môi hữu cơ: Rửa bằng ethanol hoặc methanol pha loãng để hòa tan chất hữu cơ kỵ nước. Áp dụng cho nhựa bị nhiễm bẩn nặng để phục hồi trước khi loại bỏ.

4. Thách Thức 4: Chất Rắn Lơ Lửng Trong Nước Thải

4.1. Tác Động Của SS Cao

Nước thải thường có SS cao hơn nhiều so với nước sinh hoạt hay nước công nghiệp sạch. SS gây ra:

  • Tắc nghẽn cơ học: Bùn lắng trong khoảng giữa hạt nhựa → tăng tổn thất áp suất, giảm lưu lượng
  • Bao phủ bề mặt: Màng biofilm và bùn bao phủ bề mặt hạt → cản trở khuếch tán
  • Mang kim loại: SS hữu cơ mang Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺ liên kết → kết tủa trong cột

4.2. Yêu Cầu Tiền Xử Lý SS

Để cột anionit hoạt động hiệu quả, nước thải đầu vào cần:

  • SS < 5–10 mg/L (tiêu chuẩn nghiêm ngặt)
  • Turbidity < 1–5 NTU

Điều này thực tế đòi hỏi bước lọc tiền xử lý (lọc cát, lọc đĩa, lọc màng MF/UF) trước cột trao đổi ion. Chi phí và phức tạp vận hành của bước tiền xử lý này là một trong những lý do trao đổi ion đắt hơn kết tủa hóa học.

5. Giải Pháp Đột Phá: Nhựa Đồng Chelat Của Đại Học Lehigh

5.1. Bối Cảnh Nghiên Cứu

Đối mặt với bốn thách thức trên, Đại học Lehigh (Pennsylvania, Mỹ) đã tập trung vào hướng quan trọng nhất: chế tạo anionit có độ chọn lọc cao đặc hiệu với photphat. Mục tiêu: tạo ra vật liệu có ái lực với H₂PO₄⁻/HPO₄²⁻ cao hơn rất nhiều so với SO₄²⁻, HCO₃⁻, Cl⁻.

5.2. Vật Liệu Nền: Dowex M-4195

Nhựa nền được sử dụng là Dowex M-4195 của Dow Chemical Co. (Mỹ) — một loại anionit yếu đặc biệt:

  • Nhóm chức: pyridyl-amine (nhóm amin chứa vòng pyridine)
  • Loại: nhựa chelat (chelating resin) — được thiết kế để tạo phức kim loại chuyển tiếp
  • Ứng dụng gốc: tách kim loại nặng (Cu²⁺, Ni²⁺, Co²⁺) từ dung dịch

Điểm then chốt: nhóm pyridyl-amine trong Dowex M-4195 có khả năng phối trí với ion kim loại chuyển tiếp như Cu²⁺ thông qua liên kết dative (cho cặp electron tự do của N vào orbital trống của Cu²⁺).

5.3. Cơ Chế Trao Đổi Phối Tử (Ligand Exchange)

Nghiên cứu tại Lehigh phát hiện ra rằng khi Cu²⁺ được nạp vào Dowex M-4195, phức Cu-pyridylamine hình thành có thể trao đổi phối tử (ligand exchange) với H₂PO₄⁻ và HPO₄²⁻:

Cu-N₂(nhựa) + H₂PO₄⁻ → Cu(H₂PO₄)(N₂(nhựa)) + H⁺

Phức chelate này (phức càng cua — chelate complex) rất bền:

  • Cu²⁺ có ái lực cao với phosphate oxygen (O trong H₂PO₄⁻/HPO₄²⁻)
  • Liên kết càng cua (chelation) tạo vòng khép kín bền hơn liên kết đơn
  • Tính chọn lọc cao vì SO₄²⁻ và Cl⁻ không tạo phức chelate với Cu²⁺ bền như phosphate

5.4. Tại Sao Chọn Đồng (Cu²⁺)?

Trong số các kim loại chuyển tiếp thử nghiệm, Cu²⁺ thể hiện cân bằng tốt nhất:

  • Ái lực với phosphate: Cu²⁺ có hằng số bền phức Cu-phosphate đủ cao để trao đổi phối tử hiệu quả
  • Ái lực với nhóm amine nhựa: Cu²⁺ liên kết bền với pyridyl-amine nhưng không quá bền để không thể tái sinh
  • Không rửa trôi vào nước xử lý: Liên kết Cu-nhựa đủ bền để Cu²⁺ không bị tách ra vào nước đầu ra (quan sát thực nghiệm xác nhận điều này)

So sánh: Fe³⁺ và La³⁺ có ái lực cao hơn với phosphate nhưng khó tái sinh hơn; Zn²⁺ và Ni²⁺ liên kết yếu hơn với phosphate.

6. Kết Quả Thực Nghiệm Phòng Thí Nghiệm — Số Liệu Đáng Khích Lệ

6.1. Điều Kiện Thí Nghiệm

Thí nghiệm được thực hiện với:

  • Dung dịch photphat: pha từ nước máy, nồng độ 4 mgP/L — mô phỏng nước sau xử lý sinh học
  • Tốc độ dòng chảy: 3–20 lần thể tích tầng nhựa/giờ (3–20 BV/h)
  • Cột thí nghiệm: vận hành liên tục, theo dõi nồng độ P đầu ra

6.2. Kết Quả Nổi Bật

Thể tích nước xử lý đạt: Lượng nước xử lý có nồng độ P < 0.1 mgP/L đạt trên 400 lần thể tích nhựa (>400 BV). Để so sánh, anionit thông thường với nước thải thực tế thường chỉ đạt 20–50 BV trước khi P đầu ra vượt 0.1 mgP/L.

Ý nghĩa: 400 BV nghĩa là 1 lít nhựa có thể xử lý 400 lít nước (với nồng độ P đầu vào 4 mgP/L) trước khi cần tái sinh — hiệu quả kinh tế rất cao.

Dung lượng động: 15 gP/L nhựa — cao hơn đáng kể so với anionit thông thường (thường 2–5 gP/L). Đây là kết quả của liên kết chelate bền và chọn lọc cao.

Mức độ làm giàu (concentration factor): Dung dịch tái sinh đạt >100 lần nồng độ P so với dung dịch ban đầu (từ 4 mgP/L lên > 400 mgP/L). Điều này rất có lợi cho kết tủa struvite sau đó.

6.3. Quy Trình Tái Sinh Tối Ưu

Dung dịch tái sinh tối ưu: NaCl 1 mol/L (58 g/L) + axit hóa đến pH = 4.3

Lý do axit hóa: ở pH 4.3, phosphate chuyển hoàn toàn sang H₃PO₄ — dạng này không cạnh tranh trao đổi với Cu-nhựa → tái sinh hiệu quả hơn, Na⁺ dễ đẩy Cu-phosphate ra hơn.

Thể tích tái sinh cần: 3 lần thể tích nhựa (3 BV) đã hồi phục được 95% dung lượng trao đổi ban đầu — rất kinh tế (ít dung dịch tái sinh, chu kỳ tái sinh ngắn).

6.4. Tình Trạng Đồng Trong Nhựa

Không quan sát thấy đồng bị tách ra khỏi nhựa vào nước xử lý — một kết quả an toàn quan trọng vì Cu²⁺ có độc tính sinh thái. Điều này xác nhận liên kết Cu-nhựa đủ bền để Cu không rò rỉ trong điều kiện vận hành thực tế.

7. Vấn Đề Nhiễm Bẩn Hữu Cơ Với Nhựa Lehigh

7.1. Quan Sát Thực Nghiệm

Mặc dù anionit pyridyl-amine có ái lực với chất hữu cơ (do bản chất kỵ nước một phần và điện tích dương của nhóm chức), chưa quan sát thấy hiện tượng hỏng nhựa không hồi phục do nhiễm bẩn hữu cơ trong các thí nghiệm.

Giải thích có thể:

  1. Nhóm pyridyl có kích thước phân tử trung bình — chất hữu cơ phân tử lớn (humic acid, protein) khó tiếp cận bên trong cấu trúc nhựa chelat dày đặc hơn so với nhựa anionit thông thường cấu trúc mở hơn
  2. Liên kết chelate Cu-phosphate mạnh hơn liên kết nhựa-hữu cơ → hữu cơ không cạnh tranh được với phosphate
  3. Môi trường pH axit khi tái sinh (pH 4.3) có thể giúp giải phóng một phần chất hữu cơ đã hấp phụ

7.2. Cần Theo Dõi Dài Hạn

Mặc dù kết quả ngắn hạn không thấy nhiễm bẩn không hồi phục, cần theo dõi dài hạn (> 100 chu kỳ tái sinh) để đánh giá tích lũy hữu cơ và suy giảm dung lượng theo thời gian — điều này chưa được thực hiện đầy đủ trong các nghiên cứu đã công bố.

8. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Thực Tế

8.1. Nồng Độ SO₄²⁻ — Đối Thủ Cạnh Tranh Nguy Hiểm Nhất

Dù nhựa Lehigh có cơ chế chelate đặc thù, SO₄²⁻ vẫn cạnh tranh đáng kể:

  • SO₄²⁻ là anion nhị hóa trị, có thể tham gia một phần vào liên kết với Cu²⁺
  • Nồng độ SO₄²⁻ trong nước thải (50–300 mg/L) thường cao hơn phosphate (5–30 mgP/L) nhiều lần
  • Kết quả pilot cho thấy ảnh hưởng rõ rệt của SO₄²⁻ lên dung lượng thực tế

8.2. HCO₃⁻ Và pH Ảnh Hưởng

HCO₃⁻ là anion phổ biến trong nước thải (100–400 mgHCO₃/L). Tuy ái lực trao đổi trên nhựa chelat thấp hơn phosphate, nhưng nồng độ cao gây áp lực cạnh tranh liên tục. Kiểm soát pH đầu vào 6.5–7.5 giúp giảm HCO₃⁻ (tăng CO₂ hòa tan, giảm HCO₃⁻) nhưng phức tạp vận hành.

8.3. Kết Quả Pilot Và Khoảng Cách Với Lab

Thử nghiệm pilot quy mô 100 lít/ngày (sẽ phân tích chi tiết trong Bài 51) cho thấy dung lượng trao đổi thực tế chỉ đạt khoảng 10% so với kết quả phòng thí nghiệm — một khoảng cách rất lớn phản ánh tổng hợp các thách thức trên.

9. Hướng Cải Tiến Nhựa Chọn Lọc Photphat

9.1. Thay Thế Đồng Bằng Kim Loại Khác

Các nghiên cứu tại nhiều trường đại học đang thử nghiệm:

  • Lanthanum (La³⁺): Ái lực cao hơn với phosphate, ít độc hơn Cu²⁺. Nhược điểm: tái sinh khó hơn, giá La cao
  • Zirconium (Zr⁴⁺): Tạo liên kết ZrO-PO₄ rất bền, hiệu quả cao. Đang nghiên cứu vật liệu zirconi oxit hydrat hóa (HZO) và Zr-polymer
  • Iron (Fe³⁺): Sẵn có, rẻ. Nhưng liên kết Fe-phosphate quá bền → khó tái sinh

9.2. Nhựa Biopolymer Và Vật Liệu Sinh Học

Chitosan biến tính bằng La³⁺ hoặc Fe³⁺ đang được nghiên cứu như vật liệu hấp phụ phosphate thế hệ mới:

  • Nguồn gốc từ phế phụ phẩm thủy sản (vỏ tôm) — phù hợp kinh tế tuần hoàn
  • Phân hủy sinh học sau vòng đời sử dụng
  • Tích hợp được trong hệ thống sinh học

9.3. Vật Liệu Composite MOF-Polymer

Metal-Organic Framework (MOF) chứa La, Zr gắn trên polymer làm nền đang là hướng nghiên cứu tiên tiến nhất về hấp phụ phosphate chọn lọc. Kết quả sơ bộ rất hứa hẹn nhưng chi phí cao và quy mô sản xuất lớn còn là thách thức.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Câu 1: Nhựa Dowex M-4195 có thể mua được ở Việt Nam không? Dowex M-4195 là sản phẩm chuyên dụng của Dow Chemical (nay là DowDuPont), chủ yếu dùng trong phòng thí nghiệm và ứng dụng đặc biệt. Có thể nhập khẩu qua nhà phân phối hóa chất công nghiệp, nhưng giá cao (>50 USD/lít) so với anionit thông thường (<5 USD/lít). Hiện chưa có nhà sản xuất trong nước.

Câu 2: Tại sao tái sinh ở pH 4.3 lại hiệu quả hơn pH trung tính? Ở pH 4.3, phosphate chủ yếu tồn tại dưới dạng H₃PO₄ (không phân ly) và H₂PO₄⁻, và hằng số bền phức Cu-phosphate giảm trong môi trường axit (proton cạnh tranh với Cu²⁺ cho oxygen của phosphate). Hơn nữa, Na⁺ từ NaCl dễ dàng đẩy Cu-phosphate ra hơn vì phức yếu hơn ở pH thấp. Kết quả là tái sinh hoàn toàn hơn với ít dung dịch tái sinh hơn.

Câu 3: Liệu đồng có gây độc cho vi sinh vật trong nước thải sau trao đổi ion không? Kết quả thực nghiệm tại Lehigh không phát hiện Cu rò rỉ vào nước xử lý. Tuy nhiên, cần xét nghiệm đặc biệt để xác nhận nồng độ Cu trong nước xử lý < ngưỡng độc hại (< 0.2 mg Cu/L theo EPA). Đây vẫn là vấn đề cần theo dõi trong vận hành dài hạn.

Câu 4: Nhựa anionit chelat đồng có thể tái sinh bao nhiêu lần? Tài liệu công bố cho thấy không có suy giảm đáng kể sau 50–100 chu kỳ tái sinh trong điều kiện thực nghiệm. Tuổi thọ thực tế trong môi trường nước thải (với chất hữu cơ, SS) cần xác định qua thử nghiệm dài hạn. Dự kiến 2–5 năm trước khi cần thay nhựa, tương đương anionit thông thường.

Câu 5: Có thể dùng nhựa chelat đồng này để xử lý đồng thời cả photphat và arsen không? Có tiềm năng vì Cu²⁺ và các kim loại tương tự có ái lực với cả phosphate và arsenate (AsO₄³⁻ — cấu trúc tương tự PO₄³⁻). Đây là một hướng ứng dụng mở rộng đang được nghiên cứu, đặc biệt hữu ích cho nước ngầm nhiễm cả P và As ở một số vùng nông nghiệp.

Kết Luận

Bốn nhóm thách thức của anionit trong thu hồi photphat — chọn lọc thấp, dung lượng/tốc độ thấp, nhiễm bẩn hữu cơ, và SS cao — giải thích tại sao ứng dụng thực tiễn của trao đổi ion cho photphat còn hạn chế dù nghiên cứu từ thập kỷ 1970. Nhựa đồng chelat của Đại học Lehigh trên cơ sở Dowex M-4195, với cơ chế trao đổi phối tử chelate qua nhóm pyridyl-amine, đã đạt kết quả ấn tượng trong phòng thí nghiệm: >400 BV nước xử lý đạt P < 0.1 mgP/L, dung lượng động 15 gP/L, làm giàu >100 lần, tái sinh 3 BV NaCl 1M pH 4.3 hồi phục 95% dung lượng. Khoảng cách giữa kết quả lab và pilot vẫn là thách thức cần tiếp tục nghiên cứu.

27/08/2026 17 lượt xem quantri

Có thể bạn quan tâm

Zalo
/* Chat plugin */