/* Chat */

Ảnh Hưởng Của pH Kết Tủa Photphat Bằng Vôi — Phân Tích Và Tối Ưu Hóa

18/08/2026 19 lượt xem quantri

WesterntechVN – pH là yếu tố quyết định hiệu quả kết tủa photphat bằng vôi. Bài viết phân tích chi tiết đường cong photphat dư theo pH (Hình 4.2), giải thích tại sao cần pH 10,5–11 để đạt P < 1 mg/L, và hướng dẫn tính toán liều Ca(OH)₂ chính xác cho nước thải Việt Nam.

1. Vì Sao pH Là Thông Số Kiểm Soát Quan Trọng Nhất?

Trong xử lý pH kết tủa photphat bằng phương pháp kết tủa hóa học, không có thông số nào ảnh hưởng mạnh đến hiệu quả hơn pH. Đây là sự khác biệt cơ bản giữa hai nhóm tác nhân kết tủa:

  • Muối sắt (FeCl₃) và phèn nhôm Al₂(SO₄)₃: Hiệu quả tốt trong dải pH rộng 5–8 → dễ kiểm soát, phù hợp tích hợp vào bể sinh học
  • Vôi Ca(OH)₂: Hiệu quả phụ thuộc rất mạnh vào pH → chỉ đạt hiệu quả cao ở pH > 9, tối ưu pH 10,5–11

Sự phụ thuộc mạnh vào pH của vôi có nguồn gốc từ bản chất hóa học của cả hai hệ phản ứng xảy ra đồng thời: kết tủa photphat (tạo hydroxylapatit) và kết tủa cacbonat (tạo CaCO₃). Hiểu rõ tương tác này là nền tảng để vận hành tối ưu hệ thống xử lý photphat bằng vôi.

pH kết tủa photphat

1.1 Dạng Tồn Tại Của Photphat Theo pH — Yếu Tố Chi Phối

Photphat là axit ba nấc với ba hằng số phân ly:

  • pKₐ₁ = 2,15: H₃PO₄ ⇌ H₂PO₄⁻ + H⁺
  • pKₐ₂ = 7,20: H₂PO₄⁻ ⇌ HPO₄²⁻ + H⁺
  • pKₐ₃ = 12,35: HPO₄²⁻ ⇌ PO₄³⁻ + H⁺

Ý nghĩa thực tiễn:

  • pH 6–7: Chủ yếu H₂PO₄⁻ (điện tích -1) — phản ứng kết tủa với Ca²⁺ chậm và cho sản phẩm kém bền
  • pH 7–10: Chủ yếu HPO₄²⁻ (điện tích -2) — phản ứng tạo CaHPO₄ và Ca₄H(PO₄)₃
  • pH 10–12: HPO₄²⁻ và bắt đầu xuất hiện PO₄³⁻ đáng kể — điều kiện tạo hydroxylapatit
  • pH > 12: PO₄³⁻ chiếm ưu thế nhưng pKₐ₃ = 12,35 → vẫn chủ yếu là HPO₄²⁻ đến pH 12,5

Phương trình kết tủa hydroxylapatit (HAP) theo phản ứng 4-37:

10Ca²⁺ + 6PO₄³⁻ + 2OH⁻ → Ca₁₀(PO₄)₆(OH)₂↓ (4-37)

Phản ứng này cần cả OH⁻ và PO₄³⁻ — cả hai đều có nồng độ thấp ở pH < 9. Đây là lý do hiệu quả kết tủa tăng vọt khi pH vượt qua ngưỡng 9,5.

2. Đường Cong Photphat Dư Theo pH (Hình 4.2)

2.1 Mô Tả Đường Cong

Kết quả thực nghiệm (Hình 4.2) cho thấy nồng độ photphat còn lại trong dung dịch sau khi kết tủa với canxi thay đổi theo pH như sau:

pH Photphat dư (mg P/L) Hiệu quả loại bỏ (từ 10 mg/L ban đầu)
7,0 8–9 10–20%
7,5 6–7 30–40%
8,0 4–5 50–60%
8,5 2–3 70–80%
9,0 1–2 80–90%
9,5 0,5–1 90–95%
10,0 0,2–0,5 95–98%
10,5 0,05–0,2 98–99,5%
11,0 < 0,1 > 99%
11,5 < 0,05 > 99,5%

Nhận xét quan trọng: Đường cong không tuyến tính mà có dạng giảm dốc mạnh trong vùng pH 9,5–11. Tăng pH từ 7 lên 9 chỉ giảm P thêm ~60–70%, nhưng tăng pH từ 9 lên 11 giảm thêm 99%! Đây là đặc trưng của phản ứng tạo hydroxylapatit với sự tham gia của OH⁻.

2.2 Giải Thích Cơ Chế Của Từng Vùng pH

Vùng pH 7–9 (hiệu quả thấp): Sản phẩm chủ yếu là CaHPO₄ (brushite, KL = 10⁻⁶·⁶) — hợp chất tương đối dễ tan. Không đủ OH⁻ để tạo HAP. CaCO₃ (KL = 10⁻⁸·³) đang hình thành mạnh, tiêu hao Ca²⁺ trước khi kết tủa photphat.

Vùng pH 9–10 (hiệu quả trung bình): Sản phẩm chuyển dần sang Ca₄H(PO₄)₃ (OCP, KL = 10⁻⁴⁶·⁹). CaCO₃ đã kết tủa gần hoàn toàn (ở pH 9, độ kiềm HCO₃⁻ đã bị trung hòa phần lớn). Ca²⁺ dư bắt đầu phản ứng với photphat hiệu quả hơn.

Vùng pH 10–11 (hiệu quả cao): Điều kiện lý tưởng cho HAP (KL = 10⁻¹¹⁴): đủ OH⁻, Ca²⁺ dư sau khi CaCO₃ đã kết tủa xong, và photphat ở dạng HPO₄²⁻/PO₄³⁻ phản ứng nhanh. Đây là vùng vận hành chuẩn.

Vùng pH > 11 (hiệu quả cao nhưng chi phí tăng mạnh): P tiếp tục giảm nhưng không đáng kể thêm. Chi phí vôi tăng nhanh do phải trung hòa lượng OH⁻ lớn hơn và tạo thêm nhiều bùn CaCO₃ không cần thiết.

3. Cơ Chế Hai Bước: CaCO₃ Trước, HAP Sau

3.1 Trình Tự Phản Ứng Khi Thêm Vôi

Khi Ca(OH)₂ được thêm vào nước thải, các phản ứng không xảy ra đồng đều mà tuân theo trình tự ưu tiên:

Bước 1 (pH tăng từ 7 → 10): Trung hòa CO₂ và kết tủa CaCO₃

Vôi trước tiên trung hòa CO₂ hòa tan:

Ca(OH)₂ + CO₂ → CaCO₃↓ + H₂O

Sau đó, khi pH vượt 8,3 (pKₐ của cặp HCO₃⁻/CO₃²⁻), bicacbonat chuyển dần thành cacbonat:

HCO₃⁻ + OH⁻ ⇌ CO₃²⁻ + H₂O (pKₐ = 8,3)

Cacbonat phản ứng ngay với Ca²⁺:

Ca²⁺ + CO₃²⁻ → CaCO₃↓ (KL = 10⁻⁸·³)

Điều quan trọng: Chỉ sau khi gần toàn bộ HCO₃⁻ đã chuyển thành CO₃²⁻ và kết tủa thành CaCO₃ (xảy ra ở pH 9–10), Ca²⁺ dư mới sẵn sàng phản ứng với photphat.

Bước 2 (pH > 10): Kết tủa HAP

10Ca²⁺ + 6PO₄³⁻ + 2OH⁻ → Ca₁₀(PO₄)₆(OH)₂↓

3.2 Hàm Lượng Canxi “Hiệu Dụng” Cho Kết Tủa Photphat

Từ cơ chế trên, chỉ phần Ca²⁺ còn dư sau khi tạo CaCO₃ mới tham gia kết tủa photphat. Đây là lý do liều vôi thực tế cao hơn lý thuyết rất nhiều.

Phương trình cân bằng vôi:

Ca(OH)₂ cần = Ca(OH)₂ để trung hòa CO₂

+ Ca(OH)₂ để kết tủa CaCO₃ (từ HCO₃⁻)

+ Ca(OH)₂ để kết tủa HAP

+ Ca(OH)₂ để đạt pH mục tiêu

Trong đó, thành phần “kết tủa CaCO₃ từ HCO₃⁻” thường chiếm 60–80% tổng lượng vôi cần thiết — đây là chi phí ẩn lớn nhất.

4. Tính Toán Liều Vôi — Công Thức Thực Tiễn

4.1 Quy Tắc Thực Nghiệm: 1,4–1,5 Lần Độ Kiềm

Từ kinh nghiệm thực tiễn và tổng hợp dữ liệu nghiên cứu, liều vôi cần thiết thường là 1,4–1,5 lần độ kiềm tính theo CaCO₃ [GS. Lê Văn Cát]. Đây là công thức đơn giản nhất dùng trong thiết kế sơ bộ:

Liều Ca(OH)₂ (mg/L) = 1,4–1,5 × Độ kiềm (mg CaCO₃/L) × (74/100)

Trong đó: 74/100 = tỷ lệ phân tử khối Ca(OH)₂ so với CaCO₃

Ví dụ: Nước thải có độ kiềm = 200 mg CaCO₃/L → Liều Ca(OH)₂ = 1,45 × 200 × (74/100) = 215 mg Ca(OH)₂/L

4.2 Tính Toán Chi Tiết Theo Thành Phần

Cho nước thải đô thị điển hình:

Thành phần Giá trị điển hình Ca(OH)₂ cần
CO₂ hòa tan (20 mg/L) 0,45 mmol/L 0,45 × 37 = 16,7 mg/L
HCO₃⁻ (độ kiềm 250 mg CaCO₃/L = 5 mmol/L) 5 mmol/L 5 × 37 = 185 mg/L
Photphat (P = 8 mg/L = 0,26 mmol/L, tạo HAP) 0,26 mmol/L 0,26 × (10/6) × 37 = 16 mg/L
Nâng pH từ 7 → 11 ~30–50 mg/L
Tổng ~250–270 mg/L Ca(OH)₂

4.3 Kiểm Tra Theo Công Thức Sơ Bộ

250 mg Ca(OH)₂/L ÷ (74/100) ÷ 200 mg CaCO₃/L = 1,69 — phù hợp với hệ số 1,4–1,5 (chênh lệch do CO₂ và thành phần khác).

4.4 Ảnh Hưởng Của Độ Kiềm Cao Đến Chi Phí

Nước thải chăn nuôi lợn tại Việt Nam thường có:

  • Độ kiềm: 500–2.000 mg CaCO₃/L
  • P: 100–300 mg/L

Liều vôi tương ứng: 1,45 × 1.000 × 0,74 = 1.073 mg Ca(OH)₂/L chỉ để xử lý độ kiềm! Liều thêm cho photphat: 300 × (10/6) × (40/31) × (74/40) / 1000 = 125 mg Ca(OH)₂/L

→ Tổng khoảng 1.200 mg Ca(OH)₂/L = 1,2 kg/m³ nước thải

Với giá vôi 1.000 đ/kg, chi phí hóa chất 1.200 đ/m³ nước thải — chấp nhận được cho nước thải chăn nuôi do hiệu quả cao và bùn có thể tái sử dụng.

5. Điều Kiện Vận Hành Tối Ưu pH = 10,5 – 11

5.1 Tại Sao Chọn pH 10,5–11?

Khoảng pH 10,5–11 được xác định từ thực nghiệm và nghiên cứu lý thuyết là điểm tối ưu kỹ thuật-kinh tế vì:

  1. Đạt mục tiêu P < 1 mg/L: Từ đường cong Hình 4.2, pH 10,5–11 cho P dư < 0,2 mg/L — đạt QCVN 40 cột A
  2. HAP hình thành ổn định: Ở pH này, tốc độ tạo nhân tinh thể HAP đủ nhanh (tốc độ kết tinh tỷ lệ với [OH⁻]²)
  3. CaCO₃ đã kết tủa hoàn toàn: Tại pH 10–10,5, gần 100% HCO₃⁻ đã chuyển thành CO₃²⁻ và kết tủa → không còn cạnh tranh Ca²⁺
  4. Chi phí hợp lý: pH 11,5 chỉ cải thiện thêm không đáng kể (P từ 0,1 xuống 0,05 mg/L) nhưng tăng tiêu hao vôi và chi phí trung hòa

5.2 Kiểm Soát pH Trong Vận Hành

Hệ thống điều khiển pH tự động:

  • Điện cực pH online (Ingold, Hach, WTW) — khoảng đo 0–14, độ chính xác ±0,05 đơn vị pH
  • Bộ điều khiển PID tự động điều chỉnh bơm định lượng Ca(OH)₂
  • Setpoint: pH = 10,5 ± 0,2
  • Thời gian phản hồi: 2–5 phút (do thời gian hòa trộn Ca(OH)₂ vào nước)

Quy trình hiệu chỉnh điện cực pH:

  • Hiệu chỉnh 2 điểm: dung dịch đệm pH 7,00 và pH 10,01 (hoặc 12,00)
  • Tần suất: mỗi ngày hoặc mỗi ca (pH > 9 làm điện cực bị kết tủa CaCO₃ nhanh hơn)
  • Vệ sinh điện cực: dùng HCl 5% ngâm 10 phút để hòa tan CaCO₃ bám
  • Thay điện cực mỗi 6–12 tháng (môi trường kiềm mạnh làm mòn điện cực nhanh hơn pH trung tính)

6. Trung Hòa Sau Kết Tủa Bằng CO₂

6.1 Tại Sao Phải Trung Hòa?

Sau khi kết tủa vôi ở pH 10,5–11, nước không thể xả thải trực tiếp vì:

  • QCVN 40:2011/BTNMT yêu cầu pH xả thải 6–9 (cột B) hoặc 6–8,5 (cột A)
  • pH 11 gây ăn mòn hệ thống cống thoát nước bê tông (kiềm ăn mòn CaCO₃ trong xi măng)
  • pH cao tiêu diệt vi sinh vật có ích trong nguồn nước tiếp nhận

6.2 Trung Hòa Bằng CO₂ — Phương Án Tối Ưu

CO₂ là tác nhân trung hòa lý tưởng cho nước sau kết tủa vôi vì:

CO₂ + Ca(OH)₂ dư → CaCO₃↓ + H₂O (tiêu hao OH⁻)

CO₂ + 2OH⁻ → CO₃²⁻ + H₂O (pH 11 → 9)

CO₂ + OH⁻ → HCO₃⁻ (pH 9 → 8,3)

Ưu điểm của CO₂:

  • Giá rẻ nếu dùng CO₂ từ khí thải lò hơi hoặc máy phát điện diesel (thu hồi CO₂)
  • Không tăng độ mặn (không thêm ion Cl⁻ hay SO₄²⁻ như HCl/H₂SO₄)
  • Phản ứng nhanh, dễ kiểm soát pH
  • Lượng CO₂ cần tính toán: để giảm pH từ 11 → 8, cần khoảng 1,5–2 g CO₂/L

Tính toán lượng CO₂:

  • Trung hòa OH⁻ dư: [OH⁻] ở pH 11 = 10⁻³ mol/L = 17 mg/L OH⁻
  • CO₂ cần để trung hòa 17 mg OH⁻/L: 17 × (44/34) = 22 mg CO₂/L
  • Thực tế cần thêm CO₂ để tạo HCO₃⁻ đạt pH 8: tổng ~1,5–2,5 g CO₂/m³ nước thải

6.3 Nguồn CO₂ Thực Tiễn Tại Việt Nam

CO₂ công nghiệp (bình thép):

  • Giá: 4.000–7.000 đ/kg CO₂
  • Chi phí: 2 g/L × 5.000 đ/kg = 10 đ/L = 10.000 đ/m³ nước thải
  • Phù hợp: quy mô nhỏ, < 500 m³/ngày

CO₂ từ khí thải lò hơi/máy phát:

  • Chi phí gần bằng 0 (tái sử dụng CO₂ thải)
  • Cần hệ thống hấp thụ CO₂ từ khí thải (scrubber, tháp hấp thụ)
  • Đầu tư ban đầu cao (~200–500 triệu đồng)
  • Phù hợp: quy mô lớn, > 2.000 m³/ngày

Acid H₂SO₄/HCl (thay thế CO₂):

  • Rẻ hơn CO₂ công nghiệp (~2.000–3.000 đ/kg acid)
  • Nhược điểm: tăng SO₄²⁻ hoặc Cl⁻ trong nước thải sau xử lý
  • Chú ý: H₂SO₄ đặc nguy hiểm, cần bảo hộ lao động nghiêm ngặt

7. Bùn Từ Kết Tủa Vôi — Xử Lý Và Tái Sử Dụng

7.1 Thành Phần Và Đặc Tính Bùn

Bùn từ bể lắng sau kết tủa vôi gồm:

  • CaCO₃ (calcite): 50–70% (thành phần chính)
  • Ca₁₀(PO₄)₆(OH)₂ (HAP): 15–30%
  • Ca(OH)₂ dư: 3–10%
  • Chất hữu cơ từ nước thải: 5–20%

Đặc tính lắng: CaCO₃ và HAP có tỷ trọng cao (2,71 và 3,16 g/cm³), lắng nhanh. SVI (Sludge Volume Index) thường 50–100 mL/g — bùn kết chặt, tách nước dễ.

7.2 Tái Sử Dụng Bùn Làm Phân Lân

Hàm lượng P₂O₅ trong bùn khô: 8–15% (từ HAP) Hàm lượng CaO: 40–60% (từ CaCO₃ và HAP)

Tái sử dụng làm phân lân chậm tan:

  • Sấy khô đến độ ẩm < 30%
  • Nghiền < 1 mm
  • Đóng bao 20–25 kg
  • Giá bán: 500–1.500 đ/kg → thu nhập bù đắp một phần chi phí vôi

7.3 Tái Sinh Vôi Từ Bùn CaCO₃

Ở quy mô đủ lớn (> 10.000 m³/ngày), có thể tái sinh vôi từ bùn CaCO₃:

CaCO₃ →(nung 900°C) CaO + CO₂

CaO + H₂O → Ca(OH)₂ (tôi vôi)

Hệ thống tái sinh vôi giảm 60–80% chi phí mua vôi, nhưng đầu tư ban đầu lớn (lò nung, hệ thống tôi vôi, bộ lọc bụi). Áp dụng tại một số nhà máy xử lý nước cấp quy mô lớn ở Mỹ và châu Âu, hiếm gặp tại Việt Nam do quy mô trạm nhỏ hơn.

8. Tối Ưu Hóa Hệ Thống — Jar Test Và Pilot Scale

8.1 Jar Test Xác Định pH Tối Ưu

Trước khi thiết kế hoặc điều chỉnh hệ thống thực tế, jar test là bước bắt buộc để xác định pH tối ưu cho nguồn nước thải cụ thể:

Quy trình jar test chuẩn:

  1. Lấy 6 cốc 1L nước thải đầu vào
  2. Thêm Ca(OH)₂ (huyền phù 10%) vào mỗi cốc để đạt pH: 8,0 / 8,5 / 9,0 / 9,5 / 10,0 / 10,5 / 11,0
  3. Khuấy nhanh (300 rpm, 1 phút), khuấy chậm (30 rpm, 20 phút)
  4. Lắng 30 phút
  5. Lấy nước trong (cách mặt bùn 2 cm), lọc qua giấy 0,45 μm
  6. Đo P hòa tan bằng phương pháp so màu molybdate
  7. Vẽ đường cong P dư vs pH → xác định pH tối ưu

Lưu ý: Jar test phải thực hiện với nước thải thực tế, không phải nước cất pha hóa chất. Thành phần hữu cơ, độ cứng, độ kiềm của từng nguồn nước khác nhau nên pH tối ưu có thể lệch ±0,5 đơn vị so với giá trị lý thuyết.

8.2 Pilot Scale (Thí Nghiệm Quy Mô Thực Địa)

Trước khi đầu tư hệ thống thực sự, thí nghiệm pilot (5–50 m³/ngày) trong 2–4 tuần cho phép:

  • Xác nhận jar test với điều kiện thủy lực thực tế
  • Đánh giá khả năng lắng và tách nước bùn
  • Tối ưu hóa thời gian khuấy và tốc độ
  • Thu thập dữ liệu thiết kế cho hệ thống full-scale

9. Ứng Dụng Và Giới Hạn Tại Việt Nam

9.1 Trường Hợp Phù Hợp Nhất

Nước thải có P cao (> 20 mg/L) và độ kiềm cao:

  • Nước thải chăn nuôi lợn/gia cầm: P = 50–300 mg/L, kiềm cao
  • Nước thải chế biến nông sản: sắn, mía, tinh bột
  • Bùn hoàn lưu từ bể phân hủy yếm khí (return sludge liquor): P = 100–500 mg/L

Khi cần xử lý đồng thời amoni: Ở pH 10,5–11, NH₄⁺ chuyển thành NH₃ (pKₐ = 9,25 của NH₄⁺/NH₃) và bay hơi nếu có sục khí:

NH₄⁺ + OH⁻ → NH₃ + H₂O [pH > 9,25, >50% NH₄⁺ dạng NH₃]

Bay hơi NH₃ từ bể kết tủa vôi có thể giảm NH₄⁺ thêm 30–60% ngoài việc xử lý photphat.

9.2 Giới Hạn Của Phương Pháp

  • P thấp (< 5 mg/L): Cần pH rất cao (> 11) để đạt P < 0,5 mg/L → chi phí vôi và acid trung hòa cao → FeCl₃ kinh tế hơn
  • Nước thải có nhiều chất hữu cơ hòa tan: Hữu cơ hấp phụ lên CaCO₃ và HAP → giảm chất lượng bùn tái sử dụng
  • Không phù hợp tích hợp vào bể sinh học: pH > 9 tiêu diệt vi khuẩn → chỉ dùng làm tiền hoặc hậu xử lý

10. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Tại sao cùng liều vôi nhưng mùa đông hiệu quả kém hơn mùa hè? Nhiệt độ thấp (< 15°C) làm chậm tốc độ kết tinh HAP và tốc độ thủy phân vôi. Khuyến nghị: tăng pH thêm 0,3–0,5 đơn vị hoặc tăng thời gian khuấy lên 30% trong mùa đông miền Bắc.

2. Vôi pha sẵn để qua đêm dùng được không? Không khuyến khích. Ca(OH)₂ trong nước tiếp xúc CO₂ không khí bị cacbonat hóa thành CaCO₃ không hoạt tính: Ca(OH)₂ + CO₂ → CaCO₃. Pha sữa vôi tươi hàng ngày hoặc dùng vôi sống pha ngay trước khi bơm.

3. Tại sao bùn sau lắng đôi khi nổi lên? Bùn CaCO₃/HAP nổi do khí CO₂ hoặc CH₄ thoát ra từ bùn (khi bùn bị yếm khí trong bể lắng). Giải pháp: tăng tần suất rút bùn (không để tồn đọng > 4–8 giờ), hoặc lắp thiết bị khuấy nhẹ đáy bể lắng.

4. Có thể dùng nước vôi trong (Ca(OH)₂ bão hòa, 1,5 g/L) thay sữa vôi không? Không hiệu quả. Nước vôi trong quá loãng, cần bơm lượng rất lớn → khó kiểm soát pH, tăng thể tích bể. Dùng sữa vôi 50–200 g/L để định lượng chính xác với thể tích nhỏ.

5. Hiện nay Việt Nam có trạm nào dùng hệ thống kết tủa vôi quy mô lớn? Một số khu công nghiệp chế biến nông sản (chế biến tinh bột sắn tại Tây Ninh, Gia Lai) và trang trại chăn nuôi lớn tại miền Đông Nam Bộ áp dụng. Các trạm xử lý nước thải đô thị chủ yếu dùng FeCl₃ do nồng độ P thấp hơn và dễ kiểm soát pH hơn.

Kết Luận

pH kết tủa photphat là biến số kiểm soát duy nhất và quan trọng nhất trong hệ thống kết tủa photphat bằng vôi. Đường cong photphat dư theo pH (Hình 4.2) không chỉ là thông tin kỹ thuật mà là “bản đồ vận hành” — cho thấy rõ ngưỡng pH 10,5–11 là điểm chuyển đổi từ hiệu quả trung bình sang hiệu quả cao.

Cơ chế hai bước — CaCO₃ kết tủa trước, HAP kết tủa sau — giải thích tại sao liều vôi thực tế cao hơn lý thuyết và tại sao không thể đạt hiệu quả tốt ở pH thấp dù tăng lượng vôi. Công thức thực nghiệm 1,4–1,5 lần độ kiềm là điểm xuất phát thực tiễn, nhưng jar test với nước thải thực tế luôn là bước xác nhận bắt buộc trước khi thiết kế chính thức.

18/08/2026 19 lượt xem quantri

Có thể bạn quan tâm

Zalo
/* Chat plugin */