1. Giới thiệu chung
Bể lắng sơ cấp (Primary Sedimentation Tank) là công trình đầu tiên và đóng vai trò nền tảng trong chuỗi xử lý nước thải. Nhiệm vụ chính của bể là loại bỏ các chất rắn lơ lửng (SS) và giảm tải lượng BOD trong nước thải trước khi chuyển sang giai đoạn xử lý sinh học.
Thông qua quá trình lắng trọng lực, bể lắng sơ cấp giúp giữ lại các chất hữu cơ không tan, bùn, cát, dầu mỡ, đồng thời bảo vệ và giảm tải cho hệ thống xử lý phía sau.
Hiệu quả trung bình của bể lắng sơ cấp có thể đạt được:
- Loại bỏ SS: 50 – 70%
- Giảm BOD: 25 – 40%
2. Mục tiêu và tầm quan trọng của bể lắng sơ cấp
2.1. Mục tiêu xử lý
Bể lắng sơ cấp được thiết kế nhằm đạt hai mục tiêu chính:
- Loại bỏ tạp chất rắn lơ lửng (SS): giúp làm trong nước, giảm tải hữu cơ.
- Giảm tải lượng BOD: tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật trong các công trình sinh học hoạt động ổn định.
2.2. Vai trò chiến lược trong hệ thống
- Giảm tải cho quá trình sinh học: Việc loại bỏ một phần SS và BOD trước giúp giảm kích thước, tiết kiệm năng lượng và chi phí vận hành của các bể sinh học như Aeroten hoặc bể lọc sinh học.
- Bảo vệ thiết bị: Loại bỏ hạt rắn và dầu mỡ giúp ngăn ngừa tắc nghẽn, bảo vệ các thiết bị cơ khí và đường ống khỏi hư hại.
- Tối ưu hóa toàn bộ hệ thống: Nước sau lắng ổn định hơn, quá trình xử lý sinh học diễn ra hiệu quả và tiết kiệm hơn.
3. Cấu tạo tổng quát của bể lắng sơ cấp
Bể lắng sơ cấp thường được thiết kế với hai dạng hình học chính:
- Bể chữ nhật: thích hợp cho trạm xử lý quy mô lớn, dễ bố trí hệ thống gạt cặn liên tục.
- Bể tròn: phổ biến ở các trạm có quy mô trung bình hoặc nhỏ, đảm bảo phân phối dòng đều.
Trên bề mặt bể thường bố trí thiết bị gạt váng, trong khi dưới đáy có thiết bị thu và gạt cặn để gom bùn về hố thu trung tâm.
4. Phân loại các hiện tượng lắng trong kỹ thuật xử lý nước thải
Hiểu rõ cơ chế lắng giúp kỹ sư xác định đúng loại bể và điều kiện vận hành phù hợp. Bốn dạng lắng cơ bản gồm:
| Loại lắng | Cơ chế | Ứng dụng trong xử lý nước thải |
|---|---|---|
| Lắng từng hạt riêng lẻ (Discrete Settling) | Các hạt lắng riêng rẽ, không tương tác, tuân theo định luật Stokes. | Loại bỏ cát, sỏi, tạp chất vô cơ tại bể lắng cát. |
| Lắng tạo bông cặn (Flocculent Settling) | Các hạt nhỏ kết tụ thành bông cặn lớn, tăng trọng lượng và tốc độ lắng. | Áp dụng trong bể lắng sơ cấp hoặc sau xử lý sinh học. |
| Lắng theo vùng (Zone Settling) | Các hạt tương tác tạo thành lớp lắng có mặt phân cách rõ giữa pha rắn và lỏng. | Xảy ra trong bể lắng thứ cấp của hệ thống bùn hoạt tính. |
| Lắng nén (Compression Settling) | Các hạt tạo lớp nén, bị ép bởi trọng lượng của lớp trên. | Diễn ra ở đáy bể lắng thứ cấp hoặc bể cô đặc bùn. |
5. Thông số thiết kế thủy lực của bể lắng sơ cấp
Khi bể lắng sơ cấp đặt trước quá trình sinh học, các thông số thiết kế phải đảm bảo hiệu quả lắng nhưng vẫn giữ được dòng chảy ổn định:
5.1. Thời gian lưu và lưu lượng nạp bề mặt
- Thời gian lưu (HRT): 1,5 – 2,5 giờ (phổ biến nhất: 2 giờ).
- Lưu lượng nạp bề mặt (Q/A):
- Trung bình: 800 – 1200 gal/ft²·day (≈ 32,5 – 48,8 m³/m²·ngày)
- Tối đa: 2000 – 3000 gal/ft²·day (thường chọn 2500 gal/ft²·day)
Khi bể chỉ đóng vai trò “tiền xử lý”, giá trị Q/A có thể cao hơn so với trường hợp bể lắng là công trình xử lý chính.
5.2. Yêu cầu về chất lượng nước sau lắng
- Hàm lượng SS đầu ra: ≤ 150 mg/l (đảm bảo an toàn cho bể sinh học kế tiếp).
- Thời gian lắng khuyến nghị:
- Để đạt SS ≤ 150 mg/l → 1,5 giờ trở lên
- Nếu yêu cầu đầu ra không quá khắt khe → 0,5 – 1,0 giờ
6. Hiệu quả và vận hành thiết bị gạt
- Thiết bị gạt cặn: vận tốc gạt chậm, đảm bảo không khuấy trộn dòng lắng.
- Gạt váng: thu gom dầu mỡ, vật nổi về hố chứa riêng, tránh gây ô nhiễm thứ cấp.
- Bảo trì định kỳ: cần thiết để duy trì hiệu suất và tránh tích tụ bùn quá mức.
Bể lắng sơ cấp là mắt xích không thể thiếu trong hệ thống xử lý nước thải đô thị và công nghiệp. Với hiệu suất loại bỏ 50–70% SS và 25–40% BOD, công trình này góp phần:
- Giảm tải cho bể sinh học,
- Ổn định hệ thống xử lý,
- Tiết kiệm năng lượng và chi phí vận hành.
Thiết kế hợp lý – đặc biệt về thời gian lưu (≈ 2 giờ) và hàm lượng SS đầu ra (≤ 150 mg/l) – sẽ quyết định đến hiệu quả toàn bộ hệ thống xử lý nước thải.

