WesterntechVN – Hiệu quả cuối cùng của quá trình khử trùng bằng Chlorine không chỉ phụ thuộc vào liều lượng hóa chất hay tính chất hóa học của Chlorine, mà còn quyết định bởi thiết kế kỹ thuật và vận hành tối ưu của hai công trình chính: bể trộn nhanh và bể tiếp xúc Chlorine.
Trong xử lý nước thải sinh hoạt sau cấp II, việc khử trùng bằng Chlorine có thể nâng hiệu quả loại bỏ vi khuẩn từ 90–98% (bùn hoạt tính) lên đến 98–99% – mức độ an toàn đạt chuẩn xả thải ra môi trường.
Bài viết này phân tích chi tiết thiết kế kỹ thuật của bể tiếp xúc Chlorine, từ công đoạn trộn nhanh, tính toán thời gian lưu, vận tốc dòng chảy tối ưu, đến liều lượng chlorine phù hợp cho từng mục đích kỹ thuật khác nhau.
Phần 1. Hiệu quả Khử trùng và Các Yếu tố Ảnh hưởng
1.1. Hiệu quả loại bỏ vi khuẩn theo cấp độ xử lý
| Phương pháp xử lý | Hiệu quả loại bỏ vi khuẩn (%) |
|---|---|
| Lắng sơ hoặc thứ cấp cơ học | 25 – 75 |
| Bể lọc sinh học nhỏ giọt | 90 – 95 |
| Bể bùn hoạt tính | 90 – 98 |
| Chlorine hóa sau xử lý | 98 – 99 |
➡ Kết luận: Các quá trình sinh học chỉ loại bỏ phần lớn vi khuẩn, nhưng khử trùng bằng Chlorine là bước bắt buộc để tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật gây bệnh (thương hàn, tả, lỵ, viêm gan…).
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả khử trùng
- pH: Ảnh hưởng đến tỷ lệ giữa HOCl (tác nhân mạnh) và OCl⁻ (yếu hơn). pH thấp (7–8) tối ưu cho hiệu quả diệt khuẩn.
- Nhiệt độ: Nhiệt độ cao giúp phản ứng chlorine hóa diễn ra nhanh và hiệu quả hơn.
- Thời gian tiếp xúc: Cần đủ lâu để chlorine thâm nhập và tiêu diệt vi khuẩn hoàn toàn.
Phần 2. Thiết kế Hệ thống Trộn và Bể Tiếp xúc Chlorine
Quy trình chlorine hóa bao gồm hai giai đoạn kỹ thuật chính:
(1) Trộn nhanh (Flash Mixing)
(2) Tiếp xúc Chlorine (Plug-Flow Contact Tank)
2.1. Bể Trộn Nhanh (Flash Mixer)
- Mục đích: Đảm bảo chlorine (dưới dạng dung dịch hoặc khí) được phân bố đồng đều trong dòng nước thải.
- Thiết bị: Máy khuấy tốc độ cao hoặc ống châm chlorine có lỗ phân phối đều.
- Thời gian lưu thủy lực (HRT):
≤ 30 giây – đủ để đảm bảo hỗn hợp chlorine – nước thải đồng nhất trước khi đi vào bể tiếp xúc.
2.2. Bể Tiếp xúc Chlorine (Plug-Flow Reactor – PFR)
Nguyên tắc thiết kế:
Bể phải được thiết kế theo dạng dòng chảy piston (plug-flow) hoặc ngoằn ngoèo nhiều ngăn, giúp tăng thời gian tiếp xúc hiệu dụng và hạn chế dòng chảy tắt (short-circuiting).
- Tỷ lệ hình học:
L:W=10:1÷40:1 - Thời gian tiếp xúc lý thuyết (V/Q):
t=15÷45 phuˊtt
Trong đó:- 15 phút là tối thiểu tại lưu lượng tải đỉnh (Qₘₐₓ)
2.3. Yêu cầu Vận tốc Dòng chảy và Tính toán Chiều dài Kênh
- Vận tốc dòng chảy tối thiểu:
v=2÷4,5 m/phuˊt - để tránh lắng bùn trong bể tiếp xúc.
- Tổng chiều dài kênh (L):
L=VQ×QmaxW×DL
Trong đó:
-
- L: tổng chiều dài kênh (m)
- V/Q: thời gian lưu (thường 15 phút)
- W: chiều rộng kênh (≈ 0,3 m)
- D: chiều sâu nước (≈ 1,33 m)
- Qₘₐₓ: lưu lượng nước thải tải đỉnh
🧩 Lưu ý thiết kế: nên có ống xả bùn đáy để loại bỏ cặn tích tụ theo thời gian.
Phần 3. Liều lượng Chlorine cho Các Mục đích Kỹ thuật
| Mục đích sử dụng | Liều lượng (mg/L) | Ghi chú kỹ thuật |
|---|---|---|
| Ngăn ăn mòn do H₂S | 2 – 9 | Tính theo mg/L H₂S |
| Khử mùi hôi | 2 – 9 | Dựa vào mức độ ô nhiễm |
| Khống chế màng bùn vi sinh | 1 – 10 | Khử trùng định kỳ |
| Giảm BOD | 0,5 – 2 | Tính theo 1 mg/L BOD loại bỏ |
| Khử trùng nước thải chưa xử lý | 6 – 25 | Tải lượng hữu cơ rất cao |
| Khử trùng nước thải cấp I | 5 – 20 | Giảm hơn do đã qua xử lý cơ học |
| Khử trùng nước thải bùn hoạt tính | 2 – 8 | Liều thấp, hiệu quả cao |
Thiết kế kỹ thuật bể tiếp xúc Chlorine đóng vai trò quyết định hiệu quả khử trùng.
Các yêu cầu cơ bản gồm:
- Trộn nhanh: ≤ 30 giây
- Bể plug-flow: tỷ lệ L:W = 10:1 ÷ 40:1
- Thời gian tiếp xúc tối thiểu: 15 phút tại tải đỉnh
- Vận tốc dòng chảy: 2 ÷ 4,5 m/phút để tránh lắng bùn
Áp dụng liều lượng chlorine phù hợp (2–8 mg/L cho nước đã xử lý cấp II) giúp đảm bảo khử trùng hiệu quả, an toàn và kinh tế, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cho các trạm xử lý nước thải đô thị hiện đại.


