WesterntechVN – Khử nitrat hóa (Denitrification) là giai đoạn thứ hai và mang tính quyết định trong quá trình loại bỏ nitơ (N) khỏi nước thải. Đây là quá trình sinh học yếm khí tùy nghi (Anoxic), trong đó vi khuẩn không sử dụng oxy hòa tan (DO), mà khai thác oxy liên kết trong các phân tử nitrat (NO₃⁻) hoặc nitrit (NO₂⁻) để oxy hóa chất hữu cơ.
Kết quả của phản ứng này là nitơ khí (N₂) được giải phóng ra môi trường, giúp loại bỏ vĩnh viễn nitơ khỏi hệ thống. Bên cạnh đó, quá trình còn tiết kiệm năng lượng sục khí, nhờ tận dụng oxy nội sinh (2,85 mg O₂/mg N) từ chính quá trình khử nitrat hoá.
1. Cơ chế Sinh học và Vai trò Kỹ thuật của Quá trình Khử Nitrat Hóa
1.1. Cơ chế Tách Oxy khỏi Nitrat và Nitrit
Vi khuẩn khử nitrat hóa (Denitrifiers) là nhóm vi khuẩn dị dưỡng yếm khí tùy nghi. Trong điều kiện thiếu oxy hòa tan (DO < 0,5 mg/L), chúng sử dụng NO₃⁻ và NO₂⁻ làm chất nhận electron thay thế cho oxy tự do.
Chuỗi phản ứng khử diễn ra theo các bước sau:
NO3−→NO2−→NO→N2O→N2↑
Kết quả là nitơ khí (N₂) được giải phóng ra khỏi nước, giúp giảm tải nitơ tổng và hạn chế hiện tượng phú dưỡng trong nguồn tiếp nhận.
1.2. Tiết kiệm Oxy và Ý nghĩa Kỹ thuật
- Trong phản ứng khử, lượng oxy nội sinh được giải phóng tương đương khoảng 2,85 mg O₂ cho mỗi mg N.
- Lượng oxy này được tận dụng để oxy hóa phần BOD còn lại, giúp giảm nhu cầu sục khí trong bể hiếu khí.
- Nhờ đó, quá trình khử nitrat không chỉ nâng cao hiệu quả xử lý nitơ, mà còn tiết kiệm năng lượng vận hành đáng kể.
2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng và Nhu Cầu Nguồn Carbon
2.1. Nguồn Carbon Hữu Cơ (Chất nền)
Vi khuẩn khử nitrat hóa cần nguồn carbon hữu cơ làm chất cho electron trong quá trình phản ứng. Trong nước thải có đủ BOD, vi khuẩn sử dụng chính BOD nội sinh. Tuy nhiên, ở các hệ thống sau xử lý thứ cấp, lượng BOD thường không đủ.
Do đó, người vận hành cần bổ sung nguồn carbon ngoại sinh như:
- Methanol (CH₃OH)
- Acetate (CH₃COO⁻)
- Hoặc các hợp chất carbon hữu cơ khác (Ethanol, Glycerol…)
Những chất này giúp duy trì tốc độ khử nitrat ổn định và đảm bảo hiệu suất xử lý nitơ.
2.2. Ảnh hưởng của pH, Nhiệt độ và DO
| Yếu tố | Điều kiện tối ưu | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| DO | < 0,5 mg/L (Anoxic) | Nếu DO tăng, vi khuẩn chuyển sang hô hấp hiếu khí, làm dừng quá trình khử nitrat |
| pH | 7,0 – 8,0 | Quá trình khử nitrat tạo ra độ kiềm (Alkalinity), giúp bù lại axit sinh ra ở giai đoạn nitrat hóa |
| Nhiệt độ | 20 – 30°C | Nhiệt độ thấp làm giảm tốc độ phản ứng và hiệu suất loại bỏ nitơ |
3. Thiết Kế Hệ Thống Sinh Học A/O và A²/O để Tối Ưu Hóa Quá Trình
3.1. Hệ Thống A/O (Anoxic/Oxic)
- Nguyên lý: Nước thải đầu vào đi qua bể Anoxic (A) trước, sau đó mới sang bể Oxic (O).
- Chức năng: BOD trong nước thải được sử dụng làm nguồn carbon cho khử nitrat từ dòng tuần hoàn nội bộ (Internal Recycle, IR) mang nitrat từ bể O về bể A.
- Lợi ích: Giảm nitrat hiệu quả mà không cần bổ sung carbon ngoại sinh.
3.2. Hệ Thống A²/O (Anaerobic/Anoxic/Oxic)
- Cấu trúc: Bổ sung thêm bể kỵ khí (Anaerobic) trước A và O.
- Chức năng:
- Bể Anaerobic giúp giải phóng phospho từ tế bào vi sinh.
- Sau đó, ở bể Oxic, vi sinh hấp thụ lại phospho — quá trình gọi là tích lũy luxury uptake.
- Ưu điểm: Xử lý đồng thời Nitơ và Phospho, rất hiệu quả cho hệ thống xử lý sinh học tiên tiến.
Quá trình khử nitrat hóa là một bước không thể thiếu trong hệ thống xử lý nước thải sinh học hiện đại.
Hiệu suất của quá trình phụ thuộc vào:
- Điều kiện thiếu oxy (DO < 0,5 mg/L),
- Nguồn carbon đầy đủ,
- Kiểm soát pH và nhiệt độ phù hợp.
Thiết kế các hệ thống A/O hoặc A²/O với dòng tuần hoàn nội bộ không chỉ giúp loại bỏ Nitơ hiệu quả, mà còn tận dụng oxy nội sinh và tiết kiệm năng lượng vận hành — hướng đến một quy trình xử lý bền vững và tiết kiệm chi phí.


